posthypnotic amnesia
Định nghĩa
Danh từ: - Chứng mất trí nhớ sau thôi miên: Đây là một dạng mất trí nhớ có chọn lọc xảy ra sau khi một người ở trong trạng thái thôi miên. Người đó không thể nhớ lại các sự kiện đã xảy ra trong quá trình thôi miên hoặc thông tin mà nhà thôi miên đã chỉ định là sẽ bị quên.
Ví dụ sử dụng
- (Sau buổi trị liệu, bệnh nhân bị chứng mất trí nhớ sau thôi miên và không thể nhớ lại những gợi ý đã được đưa ra.)
- (Nhà trị liệu đã sử dụng chứng mất trí nhớ sau thôi miên để giúp thân chủ quên đi những ký ức đau thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to induce posthypnotic amnesia": gây ra chứng mất trí nhớ sau thôi miên.
- The hypnotist can induce posthypnotic amnesia by giving a specific suggestion. (Nhà thôi miên có thể gây ra chứng mất trí nhớ sau thôi miên bằng cách đưa ra một gợi ý cụ thể.)
- "selective posthypnotic amnesia": chứng mất trí nhớ có chọn lọc sau thôi miên.
- Selective posthypnotic amnesia only blocks certain memories, not all. (Chứng mất trí nhớ có chọn lọc sau thôi miên chỉ chặn một số ký ức nhất định, không phải tất cả.)
Biến thể và từ gần giống
- Posthypnotic (tính từ): thuộc về sau thôi miên.
- The posthypnotic state can last for hours. (Trạng thái sau thôi miên có thể kéo dài hàng giờ.)
- Amnesia (danh từ): chứng mất trí nhớ.
- He suffered from temporary amnesia after the accident. (Anh ấy bị chứng mất trí nhớ tạm thời sau tai nạn.)
Từ đồng nghĩa
- Selective amnesia: mất trí nhớ có chọn lọc.
- Hypnotic amnesia: mất trí nhớ do thôi miên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan